Bản dịch của từ 相动 trong tiếng Việt

相动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相动 (Động từ)

xiāng dòng
01

Tương tác lẫn nhau; sự ảnh hưởng qua lại (có thể dùng như danh từ hoặc động từ)

1.相互作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động theo nhau; cùng nhau hành động (một bên làm, bên khác tương ứng hành động theo)

2.相率行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相动

xiāng

dòng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
动不动
动举
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép