Bản dịch của từ 相去咫尺 trong tiếng Việt

相去咫尺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相去咫尺 (Tính từ)

xiāng qù zhí chǐ
01

Cách nhau gang tấc; khoảng cách rất gần

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相去咫尺

xiāng

zhǐ

chǐ

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
去世
去事
去任
去伪存真
去位
咫书
咫尺
咫尺万里
咫尺之义
咫尺之书
尺一
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép