Bản dịch của từ 相及 trong tiếng Việt
相及

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
相及 (Động từ)
Lần lượt xảy ra (trong tiếng Trung cổ có nghĩa là lần lượt)
4.犹相继。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan, có quan hệ/điều gì đó liên hệ hoặc can dự tới nhau
2.相关联,相牵涉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gặp nhau; chạm mặt nhau (chỉ việc gặp đối phương, tương tự “tương ngộ”)
6.指相遇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ việc gả cưới; liên quan đến hôn nhân (chấm nghĩa cổ: nói về việc kết hôn, gả) — Hán‑Việt: tương cập
1.谓嫁娶。
Lẫn nhau xâm phạm/vi phạm; cùng gây hại cho nhau (tương tác gây tổn hại)
3.互相干犯。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đạt tới; kịp theo; bắt kịp (đến cùng một mức hoặc thời điểm)
5.赶上;达到。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相及
xiāng
相
jí
及
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 伒, 𥄢
- Hình thái radical:
- ⿰,木,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
