Bản dịch của từ 相及 trong tiếng Việt

相及

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相及 (Động từ)

xiāng jí
01

Lần lượt xảy ra (trong tiếng Trung cổ có nghĩa là lần lượt)

4.犹相继。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan, có quan hệ/điều gì đó liên hệ hoặc can dự tới nhau

2.相关联,相牵涉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gặp nhau; chạm mặt nhau (chỉ việc gặp đối phương, tương tự “tương ngộ”)

6.指相遇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉ việc gả cưới; liên quan đến hôn nhân (chấm nghĩa cổ: nói về việc kết hôn, gả) — Hán‑Việt: tương cập

1.谓嫁娶。

Ví dụ
05

Lẫn nhau xâm phạm/vi phạm; cùng gây hại cho nhau (tương tác gây tổn hại)

3.互相干犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Đạt tới; kịp theo; bắt kịp (đến cùng một mức hoặc thời điểm)

5.赶上;达到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相及

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép