Bản dịch của từ 相反数 trong tiếng Việt

相反数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相反数 (Danh từ)

xiāng fǎn shù
01

Số đối (số âm và số dương cùng khoảng cách từ gốc số, tổng bằng 0)

数轴上原点两旁,且与原点距离相等的两点所对应的两个数,互称“相反数”。两实数互为相反数的充要条件是它们的和为零。零的相反数仍是零。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相反数

xiāng

fǎn

shù

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
数一数二
数不着
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép