Bản dịch của từ 相和歌 trong tiếng Việt

相和歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相和歌 (Danh từ)

xiāng hè gē
01

Tên một bài ca cổ (tên thơ/nhạc truyền thống Trung Hoa)

古歌名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相和歌

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
和一
和上
和丘
和丸
和义
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép