Bản dịch của từ 相嚷 trong tiếng Việt

相嚷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相嚷 (Động từ)

xiāng rǎng
01

Cãi nhau, to tiếng với nhau; lẫn nhau chửi mắng (thường là hai bên tranh cãi nhỏ hoặc đôi co)

争吵;相骂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相嚷

xiāng

rǎng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
嚷乱
嚷刮
嚷叫
嚷喝
嚷嚷
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép