Bản dịch của từ 相国庄 trong tiếng Việt

相国庄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相国庄 (Danh từ)

xiàng guó zhuāng
01

Tên một nơi/đình ấp lịch sử: nơi cư trú của Phùng Đạo thời Ngũ Đại; di tích ở phía đông bắc huyện Giao (nay thuộc tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc)

指五代冯道居住的地方。故址在今河北省交河县东北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相国庄

xiàng

guó

zhuāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
国丈
国丧
国中之国
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép