Bản dịch của từ 相失交臂 trong tiếng Việt

相失交臂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相失交臂 (Tính từ)

xiāng shī jiāo bì
01

Bỏ lỡ cơ hội; đánh mất dịp may

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相失交臂

xiāng

shī

jiāo

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
失业
失业保险
失严
失丧
失中
交下
交与
交丧
交中
交举
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép