Bản dịch của từ 相如台 trong tiếng Việt
相如台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
相如台 (Danh từ)
【xiàng rú tái】
01
Tương Như Đài — nơi đặt đàn (đài nhạc) của Hán triều Sĩ Mã Tương Như; di tích ở thành Đô, Tứ Xuyên.
汉司马相如的琴台。故址在今四川省成都市。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相如台
xiāng
相
rú
如
tái
台
Các từ liên quan
相一
相万
相上
相下
相与
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
- Các biến thể:
- 伒, 𥄢
- Hình thái radical:
- ⿰,木,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膷
湘
廂
襄
鄕
鑲
欀
驤
鱜
厢
芗
忀
䴂
鐌
像
缿
蟓
衖
橡
姠
㟟
嚮
巷
嶑
䁧
瞻
䁲
眬
盶
䀝
瞤
瞆
盹
眫
瞶
瞸
鸧
㤎
俊
飐
恦
狲
㤨
娍
骄
𠃷
衁
咲
互相
相信
相处
相当
相反
相同
相似
相关
相对
相亲
照相
相声
相机
长相
真相
相片
相貌
相册
亮相
首相
