Bản dịch của từ 相如题柱 trong tiếng Việt

相如题柱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相如题柱 (Cụm từ)

xiàng rú tí zhù
01

司马相如前往西安途经升仙桥时,在门柱上写下的誓言。形容立志求取功名的行为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相如题柱

xiāng

zhù

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép