Bản dịch của từ 相室 trong tiếng Việt

相室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相室 (Danh từ)

xiāng shì
01

1.相国;宰相。

Ví dụ
02

Quan trông coi việc nội trợ trong nhà quan lại thời cổ (nam gọi 家老, nữ gọi 傅母),tổng稱為家臣; người quản gia trong phủ quan xưa.

2.古代为卿大夫管理家务的人。男称家老,女称傅母,通称家臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相室

xiāng

shì

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép