Bản dịch của từ 相对 trong tiếng Việt

相对

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相对 (Tính từ)

xiāng duì
01

Tương đối (so sánh với sự vật khác)

一种情况不是独立或者绝对的,会因为条件的不同而变化;通过比较得出的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tương đối

依靠一定条件而存在,随着一定条件而变化的 (跟''绝对''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

相对 (Động từ)

xiāng duì
01

Đối lập; trái ngược

性质上是对立的,比如好和坏,高和矮,漂亮和丑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đối mặt; đối diện; mặt đối mặt

两个人或者东西面对面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相对

xiāng

duì

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
对不起
对举
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép