Bản dịch của từ 相对压强 trong tiếng Việt

相对压强

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相对压强 (Danh từ)

xiāng duì yā qiáng
01

Áp suất tương đối so với áp suất khí quyển, áp suất lớn hơn thì giá trị dương, ngược lại thì âm, áp suất âm gọi là áp suất âm.

以大气压强为起算点的压强。大于大气压强的绝对压强,其相对压强为正值,反之则为负值。负的相对压强又称负压,其绝对值称真空压强。相对压强可用压力表测得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相对压强

xiāng

duì

qiáng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
对不起
对举
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép