Bản dịch của từ 相对论 trong tiếng Việt

相对论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相对论 (Danh từ)

xiāng duì lùn
01

Lý thuyết cơ bản của vật lý hiện đại về mối quan hệ giữa vật chất và không gian thời gian.

现代物理学的理论基础之一。关于物质运动与时间空间关系的理论。是20世纪初由爱因斯坦等在总结实验事实的基础上建立和发展起来的。分狭义相对论和广义相对论两部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相对论

xiāng

duì

lùn

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
对不起
对举
论不定
论世
论世知人
论主
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép