Bản dịch của từ 相对运动 trong tiếng Việt

相对运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相对运动 (Danh từ)

xiāng duì yùn dòng
01

Chuyển động tương đối giữa các đối tượng phụ thuộc vào hệ quy chiếu.

同时采用包括地面在内的几个参照系时,物体相对于非地面参照系的运动。如把行驶着的车厢中的人相对于地面的运动叫做绝对运动,而把人相对于车厢的运动叫做相对运动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相对运动

xiāng

duì

yùn

dòng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
对不起
对举
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép