Bản dịch của từ 相对速度 trong tiếng Việt

相对速度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相对速度 (Danh từ)

xiāng duì sù dù
01

Tốc độ tương đối giữa hai vật thể.

物体相对于非地面参照系的速度。如甲、乙两列车以相同的速度同向行驶,则甲车相对于乙车的速度和乙车相对于甲车的速度都等于零;若反向行驶,则相对速度都等于二倍车速。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相对速度

xiāng

duì

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
对不起
对举
速严
速件
速伤
速便
速写
度世
度假
度假村
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép