Bản dịch của từ 相寻 trong tiếng Việt

相寻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相寻 (Động từ)

xiāng xún
01

Liên tiếp, nối tiếp nhau (khi nói các sự việc xảy ra liên tục)

1.相继;接连不断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tìm kiếm; đi tìm, thăm hỏi (để tìm người hoặc vật)

2.寻访;找寻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相寻

xiāng

xún

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép