Bản dịch của từ 相尤 trong tiếng Việt

相尤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相尤 (Động từ)

xiāng yóu
01

Đổ lỗi cho nhau, đổ lỗi cho nhau (đổ lỗi cho nhau, đổ lỗi cho nhau)

1.互相指责。

Ví dụ
02

Yêu nhau; tương tư, phải lòng nhau (thường dùng trong văn ngôn cổ — 相恋)

2.相恋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相尤

xiāng

yóu

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép