Bản dịch của từ 相嵌 trong tiếng Việt

相嵌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相嵌 (Động từ)

xiāng qiàn
01

Lồng vào, ghép chặt như khảm; tương tự việc khảm (gắn một vật vào chỗ lõm của vật khác)

犹镶嵌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相嵌

xiāng

qiàn

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
嵌入
嵌压
嵌合
嵌字格
嵌岩
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép