Bản dịch của từ 相差无几 trong tiếng Việt

相差无几

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相差无几 (Tính từ)

xiāng chā wú jǐ
01

Không có sự khác biệt lớn; gần giống nhau

彼此没有多大差别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相差无几

xiāng

chā

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
无一不备
无一不知
无一可
无一时
几丁质
几上肉
几个
几乎
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép