Bản dịch của từ 相庄如宾 trong tiếng Việt

相庄如宾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相庄如宾 (Tính từ)

xiāng zhuāng rú bīn
01

Vợ chồng kính trọng nhau như khách; tương kính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相庄如宾

xiāng

zhuāng

bīn

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
宾东
宾主
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép