Bản dịch của từ 相形见拙 trong tiếng Việt

相形见拙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相形见拙 (Tính từ)

xiāng xíng jiàn zhuō
01

Thua chị kém em, không bằng anh bằng em, (không được bằng chị em, bạn bè, thua kém mọi người)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相形见拙

xiāng

xíng

jiàn

zhuō

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
形上
形下
见上帝
见不得
见不的
见世
拙作
拙俗
拙分
拙劣
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép