Bản dịch của từ 相待而成 trong tiếng Việt

相待而成

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相待而成 (Động từ)

xiāng dài ér chéng
01

Hỗ trợ lẫn nhau để cùng đạt thành công (cùng nhau tương trợ mà thành)

互相辅助以取得成功。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相待而成

xiāng

dài

ér

chéng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
待业
待举
而上
而下
而且
而乃
而亦
成丁
成世
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép