Bản dịch của từ 相忍为国 trong tiếng Việt

相忍为国

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相忍为国 (Cụm từ)

xiāng rěn wèi guó
01

为了国家的利益而作一定的让步。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相忍为国

xiāng

rěn

wèi

guó

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
为下
为丛驱雀
为主
为久
国丈
国丧
国中之国
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép