Bản dịch của từ 相忘鳞 trong tiếng Việt

相忘鳞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相忘鳞 (Cụm từ)

xiāng wàng lín
01

《庄子.大宗师》:“泉涸,鱼相与处于陆,相呴以湿,相濡以沫,不如相忘于江湖。”后因以“相忘鳞”比喻优游自得者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相忘鳞

xiāng

wàng

lín

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
忘乎其形
忘乎所以
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép