Bản dịch của từ 相思草 trong tiếng Việt

相思草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相思草 (Danh từ)

xiāng sī cǎo
01

1.植物名。

Ví dụ
02

Tên gọi khác của thuốc lá (một loại cây/lá dùng làm thuốc lá)

2.烟草的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相思草

xiāng

cǎo

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
思不出位
思且
思义
思乎
草上霜
草上飞
草丛
草人
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép