Bản dịch của từ 相悬 trong tiếng Việt

相悬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相悬 (Danh từ)

xiāng xuán
01

Tên địa danh: tỉnh/ huyện cũ mang tên 相县 (Thường viết thấy là “相县”)

见“相县”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相悬

xiāng

xuán

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép