Bản dịch của từ 相憎 trong tiếng Việt

相憎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相憎 (Động từ)

xiāng zēng
01

Căm ghét lẫn nhau; hận thù đối đáp giữa hai bên (Hán Việt: tương tằng — 'tương' = lẫn nhau, 'tằng' ~ ghét)

相互憎恨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相憎

xiāng

zēng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
憎丑
憎人
憎厌
憎命
憎妒
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép