Bản dịch của từ 相抗 trong tiếng Việt

相抗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相抗 (Động từ)

xiāng kàng
01

Đối kháng, chống nhau; tương khắc hoặc đối đầu (hai bên cùng chống lại nhau)

1.对抗;相抗衡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chéo nhau, tương tiếp nhau (như hai vật, hai thế lực dựa vào nhau hoặc đối chọi nhau và nối tiếp nhau)

2.犹相接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相抗

xiāng

kàng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
抗丁
抗世
抗争
抗体
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép