Bản dịch của từ 相挹 trong tiếng Việt

相挹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相挹 (Động từ)

xiāng yì
01

Tương kính, nhau kính trọng (tôn kính lẫn nhau); ở đây thông với , có ý chắp tay cúi chào, tỏ lòng kính trọng

相推崇。挹,通“揖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相挹

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép