Bản dịch của từ 相探 trong tiếng Việt

相探

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相探 (Động từ)

xiāng tàn
01

Lấy, cầm lấy vật (nhận hoặc lấy món đồ)

1.拿取物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.看望;探问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相探

xiāng

tàn

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép