Bản dịch của từ 相援 trong tiếng Việt

相援

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相援 (Động từ)

xiāng yuán
01

Lẫn nhau dẫn vào/giới thiệu nhau; tương hỗ đưa vào (nhấn mạnh hành động trao đổi, giới thiệu lẫn nhau)

1.相互引进。

Ví dụ
02

Nhìn hỗ trợ; cứu giúp lẫn nhau (giúp đỡ, tương trợ)

2.救助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相援

xiāng

yuán

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
援举
援之以手
援例
援傅
援免
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép