Bản dịch của từ 相方 trong tiếng Việt

相方

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相方 (Động từ)

xiāng fāng
01

Tương đương; ngang sức; sánh được với nhau (hai bên có sức lực, giá trị hoặc trình độ gần bằng nhau)

1.相匹敌;相当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

So sánh, đem ra đối chiếu (tương tự “so sánh hai bên để phân định”)

2.相比方,相比拟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相方

xiāng

fāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
方丈
方丈室
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép