Bản dịch của từ 相朝 trong tiếng Việt

相朝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相朝 (Động từ)

xiāng cháo
01

Chỉ thời xưa các chư hầu gặp mặt, hội kiến lẫn nhau (hội chầu, triều kiến lẫn nhau)

指古代诸侯互相会见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相朝

xiāng

cháo

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép