Bản dịch của từ 相杖 trong tiếng Việt

相杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相杖 (Danh từ)

xiāng zhàng
01

Tham chiếu mục từ: 相仗」— chỉ mục từ tương tự '相仗' (một danh từ cổ, thường liên quan đến những vật trợ giúp như gậy chống hoặc biểu tượng quyền lực); dùng như tham khảo

见“相仗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相杖

xiāng

zhàng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép