Bản dịch của từ 相杵 trong tiếng Việt

相杵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相杵 (Danh từ)

xiāng chǔ
01

Tiếng hò/tiếng gọi (khi giã lúa, giã gạo) — tiếng hiệu, tiếng vừa để nhịp khi giã; nguồn từ câu cổ “舂不相”。(Hán Việt: tương trứ)

舂谷时发出的号子声。语本《礼记.檀弓上》:“邻有丧,舂不相。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相杵

xiāng

chǔ

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
杵头
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép