Bản dịch của từ 相樛 trong tiếng Việt

相樛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相樛 (Động từ)

xiāng jiū
01

Quấn vào nhau, vướng víu lẫn nhau; tương tác chằng chịt (ví dụ dây hoặc thân cây quấn vào nhau)

2.相互缠结;纠缠在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đan xen, kết chéo với nhau; hành động tương tác/qua lại (cổ văn: tương tác, xen lẫn) — chú thích: từ cổ, nghĩa giống「相摎」「相缪

1.亦作“相摎”。亦作“相缪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相樛

xiāng

jiū

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
樛曲
樛木
樛枝
樛樛
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép