Bản dịch của từ 相步 trong tiếng Việt

相步

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相步 (Danh từ)

xiāng bù
01

Người xưa hỗ trợ, dìu người mù biểu diễn (nghệ nhân mù); nghĩa cổ: người dìu/kèm theo nghệ nhân mù

古代搀扶盲乐工的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相步

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép