Bản dịch của từ 相濡以泽 trong tiếng Việt

相濡以泽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相濡以泽 (Tính từ)

xiāng rú yǐ zé
01

Tương trợ lẫn nhau; giúp đỡ lẫn nhau trong khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相濡以泽

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
濡养
濡写
濡化
濡口
濡墨
以一儆百
以一奉百
以一当十
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép