Bản dịch của từ 相犯 trong tiếng Việt

相犯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相犯 (Động từ)

xiāng fàn
01

Lặp lại (hai hành động/điều xảy ra lặp lại liên tiếp), trước sau trùng nhau

1.先后重复。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xâm phạm lẫn nhau; ăn hiếp/vi phạm đối phương (thường chỉ hành vi xâm phạm của hai bên)

2.侵犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相犯

xiāng

fàn

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
犯上
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép