Bản dịch của từ 相狎 trong tiếng Việt

相狎

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相狎 (Cụm từ)

xiāng xiá
01

彼此亲昵﹑接近。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相狎

xiāng

xiá

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép