Bản dịch của từ 相禄 trong tiếng Việt

相禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相禄 (Danh từ)

xiāng lù
01

Tướng mạo hưởng phúc lộc; diện mạo có vận may, được hưởng giàu sang

谓享有福禄的面相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相禄

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép