Bản dịch của từ 相离 trong tiếng Việt

相离

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相离 (Danh từ)

xiāng lí
01

互相分离彼此分开(hình ảnh: hai vật/đối tượng tách rời nhau)

1.互相分离。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gắn vào, dính sát nhau; tụ lại, ép chặt vào (các vật hoặc phần với nhau)

2.相附;附拢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khoảng cách giữa nhau; khoảng cách tương hỗ (hai vật/điểm cách nhau bao xa)

3.相互间距离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相离

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
离上
离不得
离世
离世异俗
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép