Bản dịch của từ 相缭 trong tiếng Việt

相缭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相缭 (Động từ)

xiāng liáo
01

Quấn vào nhau, tương trợ quấn lấy nhau (hai vật thể hoặc vật, dây, cành cây) — Hán Việt: tương liễu/xiang liào (ghi nhớ: = nhau, = quấn quanh).

互相缠绕。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相缭

xiāng

liáo

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
缭乱
缭垣
缭墙
缭嫈
缭悷
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép