Bản dịch của từ 相羊 trong tiếng Việt

相羊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相羊 (Động từ)

xiāng yáng
01

Lảng vảng; đi quanh quẩn, nấn ná ở một chỗ (ví dụ: ở đâu đó không rời đi ngay)

2.徘徊;盘桓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi dạo với nhau; cùng nhau nô đùa, rảo bước (cách viết cổ: 相佯/相徉)

1.亦作“相佯”。亦作“相徉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相羊

xiāng

yáng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
羊体嵇心
羊倌
羊傅
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép