Bản dịch của từ 相荡 trong tiếng Việt

相荡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相荡 (Động từ)

xiāng dàng
01

Rụng, dao động lẫn nhau; (cổ) tương tác, lay động nhau (cũng viết 相盪)

亦作“相盪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đẩy nhau, xô đẩy lẫn nhau; chuyển động tới lui (như hai vật tương tác đẩy kéo)

1.相推移;来回运动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lần lượt so tính, tương suy (dựa vào nhau mà推算估算)

2.相推算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相荡

xiāng

dàng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép