Bản dịch của từ 相蓝 trong tiếng Việt

相蓝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相蓝 (Danh từ)

xiāng lán
01

Tên gọi rút gọn của '大相国寺' (ở宋代汴京今開封) — tức một ngôi chùa, nhà tăng; '' là chữ mượn từ Phạn ngữ chỉ '僧伽蓝' (tăng viện)

宋汴京(今河南省开封市)大相国寺的省称。蓝,梵语“僧伽蓝摩”的略称。意即僧院,后因以称佛寺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相蓝

xiāng

lán

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép