Bản dịch của từ 相觅 trong tiếng Việt

相觅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相觅 (Động từ)

xiāng mì
01

Tìm nhau, kiếm nhau (thường chỉ việc tìm kiếm lẫn nhau hoặc tìm gặp nhau); ghi chú: 亦作相覔

亦作“相覔”。

Ví dụ
02

Mời lẫn nhau; rủ nhau (cùng mời, cùng rủ)

2.相邀;相请。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tìm nhau; tìm kiếm (nhau) — hành động tìm kiếm người hoặc vật, thường mang sắc thái lẫn nhau (ví dụ: hai người cố gắng gặp nhau hoặc tìm nhau trong đám đông). Hán‑Việt: tương mịch.

1.寻找。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相觅

xiāng

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
觅举
觅便
觅取
觅句
觅婚
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép