Bản dịch của từ 相视无言 trong tiếng Việt

相视无言

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

相视无言 (Cụm từ)

xiāng shì wú yán
01

指彼此相对说不出话来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相视无言

xiāng

shì

yán

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
无一不备
无一不知
无一可
无一时
言三语四
言下
言不二价
言不及义
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép