Bản dịch của từ 相视而笑 trong tiếng Việt

相视而笑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

相视而笑 (Cụm từ)

xiāng shì ér xiào
01

双方互相看着,发出会心的微笑。形容二者情合意洽的情态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相视而笑

xiāng

shì

ér

xiào

Các từ liên quan

相一
相万
相上
相下
相与
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
而上
而下
而且
而乃
而亦
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
相
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤ, ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
伒, 𥄢
Hình thái radical:
⿰,木,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép